expression
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biểu thức
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a combination of numbers, variables and operations without an equals sign.
- Ví dụ
Simplify the expression 2(x + 3) − x.
Rút gọn biểu thức 2(x + 3) − x.
- Cụm từ thường gặp
- algebraic expression; equivalent expression
- Họ từ
- express
Bản dịch
- 한국어식 (수식)
- 中文式
- 日本語式
- ไทยนิพจน์
- Bahasa Indonesiabentuk aljabar
- Русскийвыражение
- हिन्दीव्यंजक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.