facilitate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tạo điều kiện
- Nghĩa tiếng Anh
- To make an action or process easier.
- Ví dụ
Good public transport facilitates access to jobs.
Giao thông công cộng tốt giúp tiếp cận việc làm dễ hơn.
- Cụm từ thường gặp
- facilitate learning; facilitate communication
- Họ từ
- facilitator, facilitation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어용이하게 하다
- 中文促进,便利
- 日本語促進する、容易にする
- ไทยอำนวยความสะดวก
- Bahasa Indonesiamemfasilitasi
- Русскийоблегчать
- हिन्दीसुविधा देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.