AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

filler words

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
từ đệm
Nghĩa tiếng Anh
Words like "um", "uh" or "like" that fill pauses in speech.
Ví dụ
Too many filler words can reduce fluency scores.Dùng quá nhiều từ đệm có thể làm giảm điểm lưu loát.
Cụm từ thường gặp
avoid filler words
Họ từ
filler

Bản dịch

  • 한국어군말 (말버릇 단어)
  • 中文填充词
  • 日本語つなぎ言葉
  • ไทยคำเติมช่องว่าง (เช่น อืม)
  • Bahasa Indonesiakata pengisi
  • Русскийслова-паразиты
  • हिन्दीभराव शब्द

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.