AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

fiscal policy

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính sách tài khóa
Nghĩa tiếng Anh
Government decisions about taxes and spending.
Ví dụ
The budget outlined the government's fiscal policy.Ngân sách nêu rõ chính sách tài khóa của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
tight fiscal policy; fiscal stimulus
Họ từ
fiscal

Bản dịch

  • 한국어재정 정책
  • 中文财政政策
  • 日本語財政政策
  • ไทยนโยบายการคลัง
  • Bahasa Indonesiakebijakan fiskal
  • Русскийбюджетно-налоговая политика
  • हिन्दीराजकोषीय नीति

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.