harbor
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nuôi dưỡng (cảm xúc)
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to keep a feeling or thought in your mind for a long time (UK and Australia: harbour).
- Ví dụ
He harboured doubts about the plan.
Anh ấy vẫn nghi ngờ về kế hoạch.
- Cụm từ thường gặp
- harbor doubts; harbor resentment
Bản dịch
- 한국어(감정·생각을) 품다
- 中文心怀(情绪)
- 日本語(感情を)抱く
- ไทยเก็บความรู้สึกไว้ในใจ
- Bahasa Indonesiamenyimpan (perasaan)
- Русскийтаить (чувство)
- हिन्दीमन में रखना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.