AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

headache

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
đau đầu
Nghĩa tiếng Anh
A pain in the head.
Ví dụ
I've had a headache all day.Tôi bị đau đầu cả ngày.
Cụm từ thường gặp
bad headache; headache tablets
Họ từ
headaches

Bản dịch

  • 한국어두통
  • 中文头痛
  • 日本語頭痛
  • ไทยปวดหัว
  • Bahasa Indonesiasakit kepala
  • Русскийголовная боль
  • हिन्दीसिरदर्द
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.