hospital admission
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhập viện
- Nghĩa tiếng Anh
- Being formally accepted into hospital as a patient.
- Ví dụ
Hospital admission was quick on a Sunday.
Thủ tục nhập viện diễn ra nhanh vào Chủ nhật.
- Cụm từ thường gặp
- emergency admission; admission form
- Họ từ
- admit
Bản dịch
- 한국어입원
- 中文住院
- 日本語入院
- ไทยการรับเข้าโรงพยาบาล
- Bahasa Indonesiarawat inap
- Русскийгоспитализация
- हिन्दीअस्पताल में भर्ती
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.