humorous
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hài hước
- Nghĩa tiếng Anh
- Funny and entertaining.
- Ví dụ
The essay offers a humorous account of moving house.
Bài luận kể lại chuyện chuyển nhà một cách hài hước.
- Cụm từ thường gặp
- humorous tone
- Họ từ
- humour
Bản dịch
- 한국어유머러스한, 재미있는
- 中文幽默的
- 日本語ユーモラスな
- ไทยขบขัน
- Bahasa Indonesialucu
- Русскийюмористический
- हिन्दीहास्यपूर्ण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.