AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

indemnity

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
bồi thường
Nghĩa tiếng Anh
Protection against loss or legal responsibility, often through a promise to pay costs.
Ví dụ
The contract includes an indemnity clause.Hợp đồng có điều khoản bồi thường.
Cụm từ thường gặp
indemnity clause; professional indemnity insurance
Họ từ
indemnify

Bản dịch

  • 한국어손해 배상 보증 (면책)
  • 中文赔偿保证
  • 日本語補償、免責
  • ไทยการชดใช้ค่าเสียหาย
  • Bahasa Indonesiaganti rugi
  • Русскийвозмещение ущерба
  • हिन्दीक्षतिपूर्ति
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.