AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

inspect

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
kiểm tra
Nghĩa tiếng Anh
To look at something carefully, often officially.
Ví dụ
Inspect the property carefully before signing the lease.Kiểm tra kỹ căn nhà trước khi ký hợp đồng thuê.
Cụm từ thường gặp
inspect a property; regularly inspected
Họ từ
inspection, inspector
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어점검하다, 검사하다
  • 中文检查
  • 日本語検査する
  • ไทยตรวจสอบ
  • Bahasa Indonesiamemeriksa
  • Русскийосматривать
  • हिन्दीनिरीक्षण करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.