invoice number
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A reference number used to identify a particular invoice.
- Ví dụ
Quote the invoice number when paying.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.