AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

irrational number

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
số vô tỉ
Nghĩa tiếng Anh
A number that cannot be written as a fraction of two integers, such as π or √2.
Ví dụ
√2 is an irrational number.√2 là số vô tỉ.
Cụm từ thường gặp
irrational root
Họ từ
irrational

Bản dịch

  • 한국어무리수
  • 中文无理数
  • 日本語無理数
  • ไทยจำนวนอตรรกยะ
  • Bahasa Indonesiabilangan irasional
  • Русскийиррациональное число
  • हिन्दीअपरिमेय संख्या

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.