AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

itchy

adjective Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngứa
Nghĩa tiếng Anh
Making you want to scratch your skin.
Ví dụ
My eyes are itchy and watery.Mắt tôi ngứa và chảy nước.
Cụm từ thường gặp
itchy skin; itchy eyes
Họ từ
itch, itching

Bản dịch

  • 한국어가려운
  • 中文痒的
  • 日本語かゆい
  • ไทยคัน
  • Bahasa Indonesiagatal
  • Русскийзудящий
  • हिन्दीखुजली वाला
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.