licence suspension
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tạm đình chỉ bằng lái
- Nghĩa tiếng Anh
- A temporary ban on driving.
- Ví dụ
Too many demerit points can lead to licence suspension.
Bị trừ quá nhiều điểm có thể dẫn đến tạm đình chỉ bằng lái.
- Cụm từ thường gặp
- face licence suspension
- Họ từ
- suspend
Bản dịch
- 한국어면허 정지
- 中文暂扣驾照
- 日本語免許停止
- ไทยการพักใช้ใบขับขี่
- Bahasa Indonesiapenangguhan SIM
- Русскийприостановка водительских прав
- हिन्दीलाइसेंस निलंबन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.