line of best fit
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đường xu hướng phù hợp nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- A straight line drawn on a scatterplot that best represents the data.
- Ví dụ
Use the line of best fit to predict the score for 6 hours.
Dùng đường xu hướng để dự đoán điểm khi học 6 giờ.
- Cụm từ thường gặp
- line of best fit equation
- Họ từ
- fit
Bản dịch
- 한국어최적선 (추세선)
- 中文最佳拟合线
- 日本語近似直線
- ไทยเส้นแนวโน้มที่เหมาะสมที่สุด
- Bahasa Indonesiagaris kecocokan terbaik
- Русскийлиния наилучшего соответствия
- हिन्दीसर्वश्रेष्ठ उपयुक्त रेखा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.