linear function
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hàm số bậc nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- A function whose graph is a straight line, with a constant rate of change.
- Ví dụ
The cost is a linear function of the number of hours.
Chi phí là hàm số bậc nhất theo số giờ.
- Cụm từ thường gặp
- linear function model
- Họ từ
- linear
Bản dịch
- 한국어일차함수
- 中文一次函数
- 日本語一次関数
- ไทยฟังก์ชันเชิงเส้น
- Bahasa Indonesiafungsi linear
- Русскийлинейная функция
- हिन्दीरैखिक फलन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.