AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

lungs

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
phổi
Nghĩa tiếng Anh
The two organs in the chest used for breathing.
Ví dụ
Smoking damages the lungs.Hút thuốc gây hại cho phổi.
Cụm từ thường gặp
lung function; lung infection
Họ từ
lung

Bản dịch

  • 한국어폐
  • 中文肺
  • 日本語肺
  • ไทยปอด
  • Bahasa Indonesiaparu-paru
  • Русскийлёгкие
  • हिन्दीफेफड़े
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.