maximise
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tối đa hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- To make something as large or effective as possible.
- Ví dụ
Businesses try to maximise profits while reducing costs.
Các doanh nghiệp cố gắng tối đa hóa lợi nhuận đồng thời giảm chi phí.
- Cụm từ thường gặp
- maximise profits; maximise efficiency; maximise the chance (US spelling: maximize)
- Họ từ
- maximum, maximal, maximisation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어극대화하다
- 中文最大化
- 日本語最大化する
- ไทยเพิ่มให้สูงสุด
- Bahasa Indonesiamemaksimalkan
- Русскиймаксимизировать
- हिन्दीअधिकतम करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.