AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

measured

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
chừng mực
Nghĩa tiếng Anh
In context: careful, controlled and balanced, not extreme.
Ví dụ
The scientist gave a measured response to the criticism.Nhà khoa học đáp lại lời phê bình một cách chừng mực.
Cụm từ thường gặp
measured tone; measured response

Bản dịch

  • 한국어신중한, 절제된
  • 中文有分寸的,审慎的
  • 日本語慎重で節度ある
  • ไทยสุขุม
  • Bahasa Indonesiaterukur
  • Русскийсдержанный, взвешенный
  • हिन्दीसंयमित

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.