AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

mechanism

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
cơ chế
Nghĩa tiếng Anh
A system or process that makes something happen, or the parts of a machine.
Ví dụ
There is no mechanism for tenants to appeal the decision.Không có cơ chế để người thuê khiếu nại quyết định.
Cụm từ thường gặp
mechanism for; defence mechanism; complaints mechanism
Họ từ
mechanisms, mechanical
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어메커니즘, 장치
  • 中文机制
  • 日本語仕組み
  • ไทยกลไก
  • Bahasa Indonesiamekanisme
  • Русскиймеханизм
  • हिन्दीतंत्र

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.