AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

mentor

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
người cố vấn
Nghĩa tiếng Anh
An experienced person who guides and advises someone less experienced; to do this.
Ví dụ
A senior engineer mentors each graduate.Một kỹ sư cấp cao hướng dẫn từng sinh viên mới tốt nghiệp.
Cụm từ thường gặp
find a mentor; mentoring program
Họ từ
mentoring, mentee

Bản dịch

  • 한국어멘토, 조언자
  • 中文导师
  • 日本語メンター、指導者
  • ไทยพี่เลี้ยง ที่ปรึกษา
  • Bahasa Indonesiamentor
  • Русскийнаставник
  • हिन्दीमार्गदर्शक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.