migraine
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đau nửa đầu
- Nghĩa tiếng Anh
- A severe headache, often with sensitivity to light and nausea.
- Ví dụ
Bright lights can trigger a migraine.
Ánh sáng chói có thể gây đau nửa đầu.
- Cụm từ thường gặp
- get migraines; migraine attack
- Họ từ
- migraines
Bản dịch
- 한국어편두통
- 中文偏头痛
- 日本語片頭痛
- ไทยไมเกรน
- Bahasa Indonesiamigrain
- Русскиймигрень
- हिन्दीमाइग्रेन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.