misleading conduct
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hành vi gây hiểu lầm
- Nghĩa tiếng Anh
- Business behaviour that gives customers a false impression, which is illegal.
- Ví dụ
Fake discounts can be misleading conduct.
Giảm giá giả có thể là hành vi gây hiểu lầm.
- Cụm từ thường gặp
- misleading or deceptive conduct
- Họ từ
- mislead
Bản dịch
- 한국어오인 유발 행위 (허위·과장)
- 中文误导行为
- 日本語誤認させる行為
- ไทยการกระทำที่ทำให้เข้าใจผิด
- Bahasa Indonesiaperilaku menyesatkan
- Русскийвведение в заблуждение
- हिन्दीभ्रामक आचरण
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.