AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

nuanced

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tinh tế
Nghĩa tiếng Anh
Showing small but important differences in meaning or opinion.
Ví dụ
The essay offers a nuanced view of the debate.Bài luận đưa ra góc nhìn tinh tế về cuộc tranh luận.
Cụm từ thường gặp
nuanced understanding; nuanced view
Họ từ
nuance

Bản dịch

  • 한국어미묘한 차이를 담은, 섬세한
  • 中文细致入微的
  • 日本語微妙な差異を含む
  • ไทยละเอียดอ่อน
  • Bahasa Indonesiabernuansa
  • Русскийнюансированный
  • हिन्दीसूक्ष्म

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.