on the basis of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dựa trên
- Nghĩa tiếng Anh
- Using something as the reason or starting point.
- Ví dụ
Scholarships are awarded on the basis of merit.
Học bổng được trao dựa trên thành tích.
- Cụm từ thường gặp
- on the basis of evidence
- Họ từ
- basis
Bản dịch
- 한국어~에 근거하여
- 中文基于
- 日本語~に基づいて
- ไทยบนพื้นฐานของ
- Bahasa Indonesiaberdasarkan
- Русскийна основе
- हिन्दीके आधार पर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.