online banking
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngân hàng trực tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- Managing bank accounts and payments over the internet.
- Ví dụ
I pay my bills through online banking.
Tôi thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- use online banking; online banking app
- Họ từ
- internet banking
Bản dịch
- 한국어온라인 뱅킹
- 中文网上银行
- 日本語オンラインバンキング
- ไทยธนาคารออนไลน์
- Bahasa Indonesiaperbankan daring
- Русскийонлайн-банкинг
- हिन्दीऑनलाइन बैंकिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.