outpatient
noun / adjective Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bệnh nhân ngoại trú
- Nghĩa tiếng Anh
- A patient who receives treatment at a hospital without staying overnight.
- Ví dụ
The test is done as an outpatient.
Xét nghiệm được làm theo diện ngoại trú.
- Cụm từ thường gặp
- outpatient clinic; outpatient appointment
- Họ từ
- inpatient (opposite)
Bản dịch
- 한국어외래 환자(의)
- 中文门诊病人
- 日本語外来患者
- ไทยผู้ป่วยนอก
- Bahasa Indonesiapasien rawat jalan
- Русскийамбулаторный пациент
- हिन्दीबाह्य रोगी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.