personal introduction
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giới thiệu bản thân (PTE không chấm điểm)
- Nghĩa tiếng Anh
- An unscored speaking task at the start of PTE Academic where you introduce yourself; it may be sent to institutions.
- Ví dụ
Prepare a short, natural personal introduction.
Hãy chuẩn bị phần giới thiệu bản thân ngắn gọn, tự nhiên.
- Cụm từ thường gặp
- unscored personal introduction
- Họ từ
- introduce
Bản dịch
- 한국어자기소개 (PTE 비채점 과제)
- 中文自我介绍(PTE不计分)
- 日本語自己紹介(PTE採点なし)
- ไทยแนะนำตัว (PTE ไม่คิดคะแนน)
- Bahasa Indonesiaperkenalan diri (PTE tidak dinilai)
- Русскийсамопрезентация (PTE, без оценки)
- हिन्दीस्व-परिचय (PTE, अंकरहित)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.