AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

personal introduction

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
giới thiệu bản thân (PTE không chấm điểm)
Nghĩa tiếng Anh
An unscored speaking task at the start of PTE Academic where you introduce yourself; it may be sent to institutions.
Ví dụ
Prepare a short, natural personal introduction.Hãy chuẩn bị phần giới thiệu bản thân ngắn gọn, tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
unscored personal introduction
Họ từ
introduce

Bản dịch

  • 한국어자기소개 (PTE 비채점 과제)
  • 中文自我介绍(PTE不计分)
  • 日本語自己紹介(PTE採点なし)
  • ไทยแนะนำตัว (PTE ไม่คิดคะแนน)
  • Bahasa Indonesiaperkenalan diri (PTE tidak dinilai)
  • Русскийсамопрезентация (PTE, без оценки)
  • हिन्दीस्व-परिचय (PTE, अंकरहित)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.