presume
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cho rằng
- Nghĩa tiếng Anh
- To believe that something is true without being certain.
- Ví dụ
I presume the meeting is still at ten.
Tôi đoán cuộc họp vẫn lúc mười giờ.
- Cụm từ thường gặp
- presume that; presumed innocent
- Họ từ
- presumption, presumably
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어추정하다
- 中文推测,假定
- 日本語推定する
- ไทยสันนิษฐาน
- Bahasa Indonesiamenganggap
- Русскийпредполагать
- हिन्दीमान लेना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.