AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

priority

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
ưu tiên
Nghĩa tiếng Anh
Something that is more important than other things.
Ví dụ
Mental health is a top priority for the government.Sức khỏe tâm thần là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
top priority; give priority to; set priorities
Họ từ
prioritise, prior
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어우선 사항
  • 中文优先事项
  • 日本語優先事項
  • ไทยลำดับความสำคัญ
  • Bahasa Indonesiaprioritas
  • Русскийприоритет
  • हिन्दीप्राथमिकता

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.