AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

privacy settings

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
cài đặt quyền riêng tư
Nghĩa tiếng Anh
Options that control who can see your information on an app or website.
Ví dụ
Check the privacy settings on your social media.Hãy kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.
Cụm từ thường gặp
change privacy settings
Họ từ
privacy

Bản dịch

  • 한국어개인정보 설정
  • 中文隐私设置
  • 日本語プライバシー設定
  • ไทยการตั้งค่าความเป็นส่วนตัว
  • Bahasa Indonesiapengaturan privasi
  • Русскийнастройки конфиденциальности
  • हिन्दीगोपनीयता सेटिंग्स

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.