processor
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bộ xử lý
- Nghĩa tiếng Anh
- The main chip that carries out a computer's instructions (also called a CPU).
- Ví dụ
The new laptop has a faster processor.
Laptop mới có bộ xử lý nhanh hơn.
- Cụm từ thường gặp
- fast processor; CPU
- Họ từ
- process
Bản dịch
- 한국어프로세서 (CPU)
- 中文处理器
- 日本語プロセッサー
- ไทยหน่วยประมวลผล
- Bahasa Indonesiaprosesor
- Русскийпроцессор
- हिन्दीप्रोसेसर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.