random sample
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mẫu ngẫu nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- A sample where every member of the population has an equal chance of being chosen.
- Ví dụ
A random sample allows conclusions about the whole population.
Mẫu ngẫu nhiên cho phép rút ra kết luận về toàn bộ tổng thể.
- Cụm từ thường gặp
- select a random sample
- Họ từ
- random
Bản dịch
- 한국어무작위 표본
- 中文随机样本
- 日本語無作為標本
- ไทยตัวอย่างสุ่ม
- Bahasa Indonesiasampel acak
- Русскийслучайная выборка
- हिन्दीयादृच्छिक प्रतिदर्श
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.