AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

random sample

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
mẫu ngẫu nhiên
Nghĩa tiếng Anh
A sample where every member of the population has an equal chance of being chosen.
Ví dụ
A random sample allows conclusions about the whole population.Mẫu ngẫu nhiên cho phép rút ra kết luận về toàn bộ tổng thể.
Cụm từ thường gặp
select a random sample
Họ từ
random

Bản dịch

  • 한국어무작위 표본
  • 中文随机样本
  • 日本語無作為標本
  • ไทยตัวอย่างสุ่ม
  • Bahasa Indonesiasampel acak
  • Русскийслучайная выборка
  • हिन्दीयादृच्छिक प्रतिदर्श

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.