AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

react

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phản ứng
Nghĩa tiếng Anh
To act or feel in a particular way because of something that happens.
Ví dụ
How did the public react to the new tax?Công chúng phản ứng thế nào với thuế mới?
Cụm từ thường gặp
react to; react quickly; react strongly
Họ từ
reaction, reactive, reactor
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어반응하다
  • 中文反应
  • 日本語反応する
  • ไทยตอบสนอง
  • Bahasa Indonesiabereaksi
  • Русскийреагировать
  • हिन्दीप्रतिक्रिया करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.