rebrand
verb / noun Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tái định vị thương hiệu
- Nghĩa tiếng Anh
- To change a company's or product's name, logo or image; such a change.
- Ví dụ
The company rebranded to appeal to younger customers.
Công ty đã đổi mới thương hiệu để thu hút khách hàng trẻ.
- Cụm từ thường gặp
- rebrand as; complete rebrand
- Họ từ
- rebranding
Bản dịch
- 한국어브랜드를 새로 바꾸다
- 中文品牌重塑
- 日本語ブランド刷新する
- ไทยรีแบรนด์
- Bahasa Indonesiamengganti merek
- Русскийребрендинг
- हिन्दीरीब्रांड करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.