referendum
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trưng cầu dân ý
- Nghĩa tiếng Anh
- A national vote; in Australia, required to change the Constitution.
- Ví dụ
Australians voted in a referendum in 2023.
Người Úc đã bỏ phiếu trưng cầu dân ý vào năm 2023.
- Cụm từ thường gặp
- hold a referendum; vote in a referendum
- Họ từ
- referenda / referendums
Bản dịch
- 한국어국민 투표
- 中文全民公投
- 日本語国民投票
- ไทยการลงประชามติ
- Bahasa Indonesiareferendum
- Русскийреферендум
- हिन्दीजनमत संग्रह
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.