remainder
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số dư
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount left over after dividing a number that does not divide exactly.
- Ví dụ
17 divided by 5 leaves a remainder of 2.
17 chia 5 dư 2.
- Cụm từ thường gặp
- leave a remainder
- Họ từ
- remain
Bản dịch
- 한국어나머지
- 中文余数
- 日本語余り
- ไทยเศษ
- Bahasa Indonesiasisa pembagian
- Русскийостаток
- हिन्दीशेषफल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.