royal commission
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ủy ban điều tra hoàng gia
- Nghĩa tiếng Anh
- A major public inquiry set up by government to investigate an important issue.
- Ví dụ
The royal commission investigated aged care.
Ủy ban điều tra hoàng gia đã điều tra lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi.
- Cụm từ thường gặp
- royal commission into
- Họ từ
- commission
Bản dịch
- 한국어왕립 조사 위원회
- 中文皇家调查委员会
- 日本語王立調査委員会
- ไทยคณะกรรมาธิการสอบสวนพิเศษ
- Bahasa Indonesiakomisi penyelidikan kerajaan
- Русскийкоролевская комиссия
- हिन्दीशाही आयोग
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.