settlement date
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- The agreed date when a property transaction is completed.
- Ví dụ
Their settlement date is next Friday.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.