social inequality
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bất bình đẳng xã hội
- Nghĩa tiếng Anh
- Unequal access to wealth, opportunities and services in a society.
- Ví dụ
Education can reduce social inequality.
Giáo dục có thể giảm bất bình đẳng xã hội.
- Cụm từ thường gặp
- address social inequality
- Họ từ
- unequal
Bản dịch
- 한국어사회적 불평등
- 中文社会不平等
- 日本語社会的不平等
- ไทยความเหลื่อมล้ำทางสังคม
- Bahasa Indonesiaketimpangan sosial
- Русскийсоциальное неравенство
- हिन्दीसामाजिक असमानता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.