speaking pace
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tốc độ nói
- Nghĩa tiếng Anh
- How fast or slowly a person speaks.
- Ví dụ
Keep a comfortable speaking pace, neither too fast nor too slow.
Hãy giữ tốc độ nói vừa phải, không quá nhanh hay quá chậm.
- Cụm từ thường gặp
- natural speaking pace
- Họ từ
- pace
Bản dịch
- 한국어말하기 속도
- 中文语速
- 日本語話す速さ
- ไทยความเร็วในการพูด
- Bahasa Indonesiakecepatan berbicara
- Русскийтемп речи
- हिन्दीबोलने की गति
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.