substitute
noun / verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vật thay thế
- Nghĩa tiếng Anh
- A person or thing used instead of another; to use instead.
- Ví dụ
Margarine can be used as a substitute for butter.
Bơ thực vật có thể dùng thay bơ.
- Cụm từ thường gặp
- substitute for; substitute A with B
- Họ từ
- substitution
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어대체물; 대체하다
- 中文替代品;代替
- 日本語代用品;代わりに使う
- ไทยสิ่งทดแทน
- Bahasa Indonesiapengganti
- Русскийзамена; заменять
- हिन्दीविकल्प; प्रतिस्थापित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.