AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

successor

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
người kế nhiệm
Nghĩa tiếng Anh
A person or thing that comes after another and takes their place.
Ví dụ
The prime minister's successor was chosen by the party.Người kế nhiệm thủ tướng do đảng chọn.
Cụm từ thường gặp
successor to; chosen successor
Họ từ
succeed, succession
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어후임자, 계승자
  • 中文继任者
  • 日本語後継者
  • ไทยผู้สืบทอด
  • Bahasa Indonesiapenerus
  • Русскийпреемник
  • हिन्दीउत्तराधिकारी

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.