supplier
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà cung cấp
- Nghĩa tiếng Anh
- A business that provides goods or services to another business.
- Ví dụ
We changed suppliers to reduce costs.
Chúng tôi đổi nhà cung cấp để giảm chi phí.
- Cụm từ thường gặp
- main supplier; supplier invoice
- Họ từ
- supply
Bản dịch
- 한국어공급업체
- 中文供应商
- 日本語仕入先、サプライヤー
- ไทยผู้จัดหาสินค้า
- Bahasa Indonesiapemasok
- Русскийпоставщик
- हिन्दीआपूर्तिकर्ता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.