AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

thigh

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
đùi
Nghĩa tiếng Anh
The top part of the leg above the knee.
Ví dụ
He strained a muscle in his thigh.Anh ấy bị căng cơ đùi.
Cụm từ thường gặp
thigh muscle
Họ từ
thighs

Bản dịch

  • 한국어허벅지
  • 中文大腿
  • 日本語太もも
  • ไทยต้นขา
  • Bahasa Indonesiapaha
  • Русскийбедро
  • हिन्दीजाँघ
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.