AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

unconscionable conduct

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
hành vi bất lương
Nghĩa tiếng Anh
Business behaviour so unfair that it goes against good conscience, which is illegal.
Ví dụ
Pressuring elderly customers can be unconscionable conduct.Gây áp lực lên khách hàng cao tuổi có thể là hành vi bất lương.
Cụm từ thường gặp
engage in unconscionable conduct
Họ từ
conscience

Bản dịch

  • 한국어비양심적 행위 (현저한 불공정)
  • 中文显失公平行为
  • 日本語非良心的行為
  • ไทยการกระทำที่ไม่เป็นธรรมอย่างร้ายแรง
  • Bahasa Indonesiaperilaku tidak patut
  • Русскийнедобросовестное поведение
  • हिन्दीअनैतिक आचरण
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.