upsell
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bán thêm
- Nghĩa tiếng Anh
- To persuade a customer to buy something more expensive or extra.
- Ví dụ
Staff are trained to upsell coffee with breakfast.
Nhân viên được đào tạo để bán thêm cà phê kèm bữa sáng.
- Cụm từ thường gặp
- upsell to customers; upselling
- Họ từ
- upselling
Bản dịch
- 한국어추가 판매하다 (업셀)
- 中文追加销售
- 日本語アップセルする
- ไทยขายเพิ่ม
- Bahasa Indonesiamenjual tambahan
- Русскийдопродавать
- हिन्दीअधिक बिक्री करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.