urine test
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xét nghiệm nước tiểu
- Nghĩa tiếng Anh
- A test of a urine sample to check for infection or other problems.
- Ví dụ
The doctor asked for a urine test.
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nước tiểu.
- Cụm từ thường gặp
- give a urine sample
- Họ từ
- urine
Bản dịch
- 한국어소변 검사
- 中文尿检
- 日本語尿検査
- ไทยการตรวจปัสสาวะ
- Bahasa Indonesiates urine
- Русскийанализ мочи
- हिन्दीमूत्र परीक्षण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.