user experience
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trải nghiệm người dùng
- Nghĩa tiếng Anh
- How easy and pleasant it is for people to use a product (UX).
- Ví dụ
Good user experience keeps customers coming back.
Trải nghiệm người dùng tốt khiến khách hàng quay lại.
- Cụm từ thường gặp
- UX design; improve user experience
- Họ từ
- UX
Bản dịch
- 한국어사용자 경험
- 中文用户体验
- 日本語ユーザー体験
- ไทยประสบการณ์ผู้ใช้
- Bahasa Indonesiapengalaman pengguna
- Русскийпользовательский опыт
- हिन्दीयूज़र अनुभव
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.