variable
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biến
- Nghĩa tiếng Anh
- A letter, such as x or y, that stands for an unknown or changing number.
- Ví dụ
Solve for the variable x.
Hãy giải tìm biến x.
- Cụm từ thường gặp
- solve for the variable; independent variable
- Họ từ
- vary
Bản dịch
- 한국어변수
- 中文变量
- 日本語変数
- ไทยตัวแปร
- Bahasa Indonesiavariabel
- Русскийпеременная
- हिन्दीचर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.