AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

variable

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
biến
Nghĩa tiếng Anh
A letter, such as x or y, that stands for an unknown or changing number.
Ví dụ
Solve for the variable x.Hãy giải tìm biến x.
Cụm từ thường gặp
solve for the variable; independent variable
Họ từ
vary

Bản dịch

  • 한국어변수
  • 中文变量
  • 日本語変数
  • ไทยตัวแปร
  • Bahasa Indonesiavariabel
  • Русскийпеременная
  • हिन्दीचर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.